Bản dịch của từ 东南极洲 trong tiếng Việt

东南极洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东南极洲 (Danh từ)

dōng nán jí zhōu
01

Lục địa Đông Nam Cực, phần phía đông của Nam Cực, chiếm khoảng hai phần ba diện tích, có băng dày phủ và địa hình đáy khá bằng phẳng.

横贯南极山脉以东的南极大陆,也称大南极洲。面积占整个南极大陆的三分之二,绝大部分在东半球。海岸较平直,轮廓大体呈半圆形。上覆冰盖厚度很大,冰下基岩地形比较平缓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东南极洲

dōng

nán

zhōu

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
南中
南为
南之威
南乌
南乐
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép