Bản dịch của từ 东南欧 trong tiếng Việt
东南欧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东南欧 (Danh từ)
【dōng nán ōu】
01
Phần Đông Nam của châu Âu, gồm các nước như Romania, Nam Tư, Bulgaria, Albania, Hy Lạp và một phần châu Âu của Thổ Nhĩ Kỳ.
欧洲的东南部。包括罗马尼亚﹑南斯拉夫﹑保加利亚﹑阿尔巴尼亚﹑希腊等国及土耳其的欧洲部分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东南欧
dōng
东
nán
南
ōu
欧
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
南中
南为
南之威
南乌
南乐
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
