Bản dịch của từ 东南美 trong tiếng Việt
东南美
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东南美 (Danh từ)
【dōng nán měi】
01
Tên gọi cổ chỉ loại tre nhỏ (tre treo), từ “Đông Nam mỹ” dùng để chỉ tre nhỏ, gợi nhớ hình ảnh tre xanh mướt ở vùng Đông Nam.
《尔雅.释地》:“东南之美者,有会稽之竹箭焉。”郭璞注:“竹箭,筱也。”筱,小竹。后因以“东南美”指竹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东南美
dōng
东
nán
南
měi
美
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
南中
南为
南之威
南乌
南乐
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
