Bản dịch của từ 东印度羣岛 trong tiếng Việt
东印度羣岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东印度羣岛 (Danh từ)
【dōng yìn dù qún dǎo】
01
马来群岛的别名。
Ví dụ
02
Quần đảo Đông Ấn (xem: Quần đảo Mã Lai) — tập hợp các đảo ở khu vực Đông Nam Á, thường tương đương hoặc liên quan đến khái niệm 'Mã Lai-Ấn Độ' trong lịch sử địa lý
见「马来群岛」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东印度羣岛
dōng
东
yìn
印
dù
度
qún
羣
dǎo
岛
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
