Bản dịch của từ 东吴 trong tiếng Việt

东吴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东吴 (Danh từ)

dōng wú
01

Đông Ngô (222-280)

东吴(222-280)

Ví dụ
02

Nước Ngô ở phía nam thời Tam Quốc, do Tôn Quân 孫權 | 孙权 thành lập

The southern state of Wu during the Three Kingdoms period, founded by Sun Quan 孫權|孙权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东吴

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép