Bản dịch của từ 东吴大学 trong tiếng Việt
东吴大学
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东吴大学 (Từ chỉ nơi chốn)
【dōng wú dà xué】
01
Đại học Soochow (Đài Bắc, Đài Loan, từ năm 1954)
东吴大学(1954年起位于台湾台北)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại học Soochow (Tô Châu, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, 1900-1952)
苏州大学(1900年至1952年,中国苏州)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东吴大学
dōng
东
wú
吴
dà
大
xué
学
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
