Bản dịch của từ 东园梓器 trong tiếng Việt

东园梓器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东园梓器 (Danh từ)

dōng yuán zǐ qì
01

Bảo khí bí mật của 'Đông viên' (tên đồ vật/khí cụ quý, gợi ý là đồ chế tác tinh xảo mang tính bí truyền)

即东园秘器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东园梓器

dōng

yuán

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
园丁
园亭
园令
园公
园区
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
器世间
器业
器乐
器二不匮
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép