Bản dịch của từ 东园温明 trong tiếng Việt
东园温明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东园温明 (Danh từ)
【dōng yuán wēn míng】
01
Một loại đồ táng thời xưa dùng trong triều đình hoặc quan lại quyền quý (đồ chôn, bộ dụng cụ mai táng quý tộc)
古代皇室﹑显宦葬具的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东园温明
dōng
东
yuán
园
wēn
温
míng
明
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
园丁
园亭
园令
园公
园区
温中
温丽
温乎
温习
温书
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
