Bản dịch của từ 东坡乐府 trong tiếng Việt
东坡乐府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东坡乐府 (Danh từ)
【dōng pō yuè fǔ】
01
Tập hợp các bài thơ từ của nhà thơ nổi tiếng thời Bắc Tống, cụ thể là tác phẩm thơ ca của Tô Thức (tức Đông Phương Sóc).
词集。北宋苏轼(号东坡居士)作。两卷。本分调编排。近人朱孝臧为之编年,两卷,无从编年者另为一卷,共收词三百五十首。近人龙榆生有《东坡乐府笺》三卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东坡乐府
dōng
东
pō
坡
yuè
乐
fǔ
府
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
