Bản dịch của từ 东坡肉 trong tiếng Việt

东坡肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东坡肉 (Danh từ)

dōng pō ròu
01

Thịt kho Đông Pha

宋苏轼贬黄州时,曾戏作《猪肉颂》诗:“净洗铛,少着水,柴头罨煙焰不起,待他自熟莫催他,火候足时他自美。黄州好猪肉,价钱如泥土。贵者不肯喫,贫者不解煑。早晨起来打两碗,饱得自家君莫管。”后肴馔中有所谓“动坡肉”,本此。其烹调方法,后世说法不一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东坡肉

dōng

ròu

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép