Bản dịch của từ 东垂 trong tiếng Việt
东垂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东垂 (Danh từ)
【dōng chuí】
01
Bậc thềm phía đông trong nhà chính (đông đường), nơi ngồi hay đi lại.
1.东堂的阶上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng biên giới phía đông, vùng rìa ở phía đông
2.东部边境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phương Đông nói chung, chỉ hướng đông hoặc vùng phía đông.
3.泛指东方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东垂
dōng
东
chuí
垂
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
