Bản dịch của từ 东头供奉 trong tiếng Việt

东头供奉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东头供奉 (Danh từ)

dōng tóu gòng fèng
01

Một tên gọi khác của quan cung phụng ở Đại Minh Cung thời Đường.

唐大明宫供奉官的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东头供奉

dōng

tóu

gòng

fèng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
头一无二
头七
头上
头上安头
供不应求
供事
供佛
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép