Bản dịch của từ 东家丘 trong tiếng Việt

东家丘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东家丘 (Tính từ)

dōng jiā qiū
01

Đông gia khâu; khâu: khổng khâu. hàng xóm phía tây của khổng tử không biết học vấn của khổng tử, gọi khổng tử là 'đông gia khâu'. chỉ việc thiếu nhận thức, thiếu hiểu biết về người khác

东家丘是一个地名,可能指代某个地方或地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东家丘

dōng

jiā

qiū

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
家丁
家下
家下人
家丑
丘井
丘亭
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép