Bản dịch của từ 东家孔子 trong tiếng Việt
东家孔子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东家孔子 (Danh từ)
【dōng jiā kóng zǐ】
01
Cách gọi kính trọng đối với Khổng Tử, vị thầy nổi tiếng trong triết học Nho giáo.
对孔子的一种称呼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东家孔子
dōng
东
jiā
家
kǒng
孔
zi
子
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
家丁
家下
家下人
家丑
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
