Bản dịch của từ 东山卧 trong tiếng Việt

东山卧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东山卧 (Động từ)

dōng shān wò
01

Ẩn cư ở vùng núi Đông Sơn, chỉ trạng thái lui về yên tĩnh, sống ẩn dật.

见“东山高卧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东山卧

dōng

shān

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép