Bản dịch của từ 东山谢氏 trong tiếng Việt

东山谢氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东山谢氏 (Danh từ)

dōng shān xiè shì
01

Chỉ người ẩn sĩ nổi tiếng như Tạ An, hoặc những người ẩn dật, danh sĩ có tiếng.

本指谢安。后借指隐士﹑名流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东山谢氏

dōng

shān

xiè

shì

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
氏号
氏姓
氏族
氏胄
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép