Bản dịch của từ 东岱 trong tiếng Việt

东岱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东岱 (Danh từ)

dōng dài
01

Tên khác của núi Thái Sơn, một trong năm ngọn núi lớn phương Đông (Đông Ngũ Nhạc).

指泰山。因泰山为五岳中的东岳,岱为其别名,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东岱

dōng

dài

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
岱宗
岱山
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép