Bản dịch của từ 东崖 trong tiếng Việt

东崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东崖 (Danh từ)

dōng yá
01

Tên một vách đá / mỏm đá ở núi Cửu Hoa (九华山) — nguyên gọi là Đông Phong, nằm cạnh chùa Hóa Thành; nổi tiếng vì truyền thuyết và cảnh quan (một trong “Cửu Hoa thập cảnh”).

2.崖名。在佛教圣地九华山。原名东峰,在化成寺东。相传新罗国僧金乔觉初至时即栖其下。明代哲学家王守仁于正德十五年第二次遁迹九华,为瞒过锦衣卫特务盯梢,学金地藏苦修功夫,在东崖岩头晏坐终日,躲过了权宦刘瑾对他的政治迫害。后称此处为“东崖晏坐”,乃九华十景之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bờ đông của biển / ven biển phía đông (Đông Hải之滨); Hán-Việt: Đông Nhai/đê (gợi hình bờ biển phía đông)

1.东海之滨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东崖

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép