Bản dịch của từ 东州兵 trong tiếng Việt
东州兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东州兵 (Danh từ)
【dōng zhōu bīng】
01
Tên quân đội địa phương thời Đông Hán (cụ thể do Lưu Yên tập hợp ở Ích Châu/Sichuan): quân đội của địa chủ/đại gia chiếm giữ vùng Đông州, gồm dân lưu tán và tay sai địa phương.
东汉后期,刘焉占据四川益州,收编南阳﹑三辅等地流民而组成地主豪强军队的名称。参阅《后汉书·刘焉传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东州兵
dōng
东
zhōu
州
bīng
兵
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
州乡
州人
州伯
州倅
州党
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
