Bản dịch của từ 东市朝衣 trong tiếng Việt
东市朝衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东市朝衣 (Danh từ)
【dōng shì cháo yī】
01
Câu chuyện về các quan triều bị giết, dùng để chỉ sự kiện hoặc điển cố liên quan đến cái chết của quan chức triều đình.
为朝臣被杀之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东市朝衣
dōng
东
shì
市
cháo
朝
yī
衣
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
市丈
市不豫贾
市丝
市两
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
