Bản dịch của từ 东庄图 trong tiếng Việt
东庄图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东庄图 (Danh từ)
【dōng zhuāng tú】
01
Tên tác phẩm tranh thủy mặc Trung Quốc: bộ tranh 'Đông Trưởng đồ' của danh họa thời Minh (沈周), miêu tả phong cảnh vườn đồi ở trang viên Đông Trưởng; hiện còn 21 tờ, màu mực đậm, nét bút vừa thô vừa mảnh.
中国画。明代沈周作。纸本册页。设色。原共二十四帧,明万历年间佚三帧,今存二十一帧。所画为作者友人吴宽之父吴孟融居住的庄园--东庄的景色。墨色浓润,线条圆劲,糅粗笔细笔于一体,别具特色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东庄图
dōng
东
zhuāng
庄
tú
图
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
