Bản dịch của từ 东床之选 trong tiếng Việt

东床之选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东床之选 (Danh từ)

dōng chuáng zhī xuǎn
01

Người con rể xuất sắc, được gia đình chọn làm rể lý tưởng.

指佳婿的人选。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东床之选

dōng

chuáng

zhī

xuǎn

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
之个
之乎者也
之任
之前
选一选二
选举
选举权
选书
选事
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép