Bản dịch của từ 东序西胶 trong tiếng Việt

东序西胶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东序西胶 (Tính từ)

dōng xù xī jiāo
01

Chỉ sự pha trộn lộn xộn, không rõ ràng, như 'đông rồi lại tây', tượng trưng cho sự hỗn độn hoặc pha trộn không theo trật tự.

见“东胶西序”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东序西胶

dōng

西

jiāo

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
序事
序传
序位
序兴
序分
西上
西东
西乐
西乞
西乡
胶乳
胶体
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép