Bản dịch của từ 东张西望 trong tiếng Việt

东张西望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东张西望 (Động từ)

dōng zhāng xī wàng
01

Nhìn ngó lung tung, nhìn qua nhìn lại

张:看。形容这里那里地到处看。

Ví dụ
02

Quan sát xung quanh, tìm kiếm ai đó

范进抱着鸡,手里插个草标,一步一踱的,东张西望,在那里寻人买。——《儒林外史》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东张西望

dōng

zhāng

西

wàng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
张三
张三中
张三李四
西上
西东
西乐
西乞
西乡
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép