Bản dịch của từ 东征西讨 trong tiếng Việt

东征西讨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东征西讨 (Thành ngữ)

dōng zhēng xī tǎo
01

Đông chinh tây thảo (các chiến dịch quân sự tiến công khắp các hướng đông và tây)

东征西讨的军事行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东征西讨

dōng

zhēng

西

tǎo

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
征两
征举
征乞
征书
征事
西上
西东
西乐
西乞
西乡
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép