Bản dịch của từ 东扯西拽 trong tiếng Việt

东扯西拽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东扯西拽 (Tính từ)

dōng chě xī zhuāi
01

Kéo đông kéo tây

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东扯西拽

dōng

chě

西

zhuāi

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
西上
西东
西乐
西乞
西乡
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép