Bản dịch của từ 东拉西扯 trong tiếng Việt

东拉西扯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东拉西扯 (Thành ngữ)

dōng lā xī chě
01

Nói vòng vo; dây cà ra dây muống; vòng vo tam quốc

形容说话没有中心或条理,想到哪里说到哪里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东拉西扯

dōng

西

chě

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
拉丁
西上
西东
西乐
西乞
西乡
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép