Bản dịch của từ 东拼西凑 trong tiếng Việt

东拼西凑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东拼西凑 (Thành ngữ)

dōng pīn xī còu
01

Chắp vá lung tung; giật đầu cá, vá đầu tôm; giật đầu cá vá đầu tôm

困难地或以不合常规的方法多方面把零星的事物凑集在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东拼西凑

dōng

pīn

西

còu

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
西上
西东
西乐
西乞
西乡
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép