Bản dịch của từ 东掖 trong tiếng Việt

东掖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东掖 (Danh từ)

dōng yè
01

Cổng/ cửa phụ ở phía đông trong cung (唐代指门下省亦称左掖),即宫中东侧的旁门或作机构代称

1.宫中东侧的旁门。唐时为门下省的代称,亦称左掖。与称右掖的中书省对称。

Ví dụ
02

Cửa phụ phía đông trong cung; ám chỉ điện/phòng phía đông nơi thái tử ở (Đông cung).

2.宫中东侧的旁门。代指太子所居的东宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东掖

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép