Bản dịch của từ 东掩西遮 trong tiếng Việt

东掩西遮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东掩西遮 (Thành ngữ)

dōng yǎn xī zhē
01

Che đậy, lấp liếm

到处遮掩,掩盖问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东掩西遮

dōng

yǎn

西

zhē

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
西上
西东
西乐
西乞
西乡
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép