Bản dịch của từ 东摸西抹 trong tiếng Việt

东摸西抹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东摸西抹 (Tính từ)

dōng mō xī mǒ
01

Làm việc lung tung, vụn vặt, không tập trung; lúc làm việc này, lúc làm việc kia.

一会儿干这,一会儿干那。形容事务琐碎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东摸西抹

dōng

西

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
西上
西东
西乐
西乞
西乡
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép