Bản dịch của từ 东方不亮西方亮 trong tiếng Việt

东方不亮西方亮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方不亮西方亮 (Cụm từ)

dōng fāng bú liàng xī fāng liàng
01

Đông không sáng tây sáng; nơi này không thông còn nơi khác

比喻这里行不通,别的地方尚有回旋余地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方不亮西方亮

dōng

fāng

liàng

西

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
方丈
方丈室
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
西上
西东
西乐
西乞
西乡
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép