Bản dịch của từ 东方人 trong tiếng Việt

东方人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方人 (Danh từ)

dōng fāng rén
01

Người thuộc các nước phương Đông, thường chỉ người châu Á.

东方国家的人。亦专指亚洲人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方人

dōng

fāng

rén

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
方丈
方丈室
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép