Bản dịch của từ 东方式握拍 trong tiếng Việt

东方式握拍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方式握拍 (Cụm từ)

dōng fāng shì wò pāi
01

Cách cầm vợt phương Đông; Đông phương cách nắm vợt

东方方式握拍是指在打乒乓球时,使用一种特定的握拍方式,通常与西方的握拍方式有所不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方式握拍

dōng

fāng

shì

pāi

东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép