Bản dịch của từ 东方文化 trong tiếng Việt

东方文化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方文化 (Danh từ)

dōng fāng wén huà
01

Chỉ chung nền văn hóa lâu đời của các nước phương Đông như Trung Quốc, Ấn Độ, Ai Cập cổ đại.

泛指中国﹑印度﹑埃及等东方文明古国的悠久文化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方文化

dōng

fāng

wén

huà

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
方丈
方丈室
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép