Bản dịch của từ 东方星 trong tiếng Việt

东方星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方星 (Danh từ)

dōng fāng xīng
01

Sao mai, ngôi sao sáng ở phương Đông, thường chỉ sao Kim (thuỷ tinh) xuất hiện lúc bình minh.

《诗.谷风.大东》:“东有启明,西有长庚”。后因以“东方星”指启明星,即金星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方星

dōng

fāng

xīng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
方丈
方丈室
星丁头
星主
星书
星乱
星事
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép