Bản dịch của từ 东方未明 trong tiếng Việt

东方未明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方未明 (Danh từ)

dōng fāng wèi míng
01

Tên một bài thơ trong《·齐风》, miêu tả cảnh người lao động vất vả suốt ngày đêm phục vụ giai cấp thống trị, không có phút giây yên bình.

《诗·齐风》篇名。写劳动人民为了给统治者服劳役而昼夜不得安宁的情景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方未明

dōng

fāng

wèi

míng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
方丈
方丈室
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
明上
明世
明业
明丢丢
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép