Bản dịch của từ 东极 trong tiếng Việt
东极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东极 (Danh từ)
【dōng jí】
01
Chỉ biển Đông hoặc nói chung là đại dương phương Đông.
3.指东海。亦泛指东方大海。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phía cực đông; nơi xa nhất về phía đông của một vùng đất hoặc địa điểm
1.东方边际;东方极远之处。
Ví dụ
03
Vùng biên giới phía đông của Trung Quốc, nơi tận cùng về phía đông đất nước.
2.指中国东部边境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东极
dōng
东
jí
极
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
