Bản dịch của từ 东津 trong tiếng Việt

东津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东津 (Danh từ)

dōng jīn
01

Tên cổ của một bến đò, nơi sang sông ở phía đông

1.古渡口名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bến đò, chỗ qua sông hay bờ sông để người, xe cộ di chuyển qua lại

2.泛指渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东津

dōng

jīn

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép