Bản dịch của từ 东浙三黄 trong tiếng Việt

东浙三黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东浙三黄 (Danh từ)

dōng zhè sān huáng
01

Họ ba người họ Hoàng ở Đông Chiết (黄宗羲及其弟宗炎宗会),指浙东余姚出身的黄氏三人合稱东浙三黄”。

指黄宗羲及其弟宗炎﹑宗会。黄氏系浙东馀姚人,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东浙三黄

dōng

zhè

sān

huáng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
浙东学派
浙本
浙水
浙江
浙江大学
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép