Bản dịch của từ 东海夫人 trong tiếng Việt

东海夫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东海夫人 (Danh từ)

dōng hǎi fū rén
01

Tên gọi khác của món hải sản 'đạm thái' (một loại trai biển ăn được), thường dùng trong y học cổ truyền.

淡菜的别名。见明李时珍《本草纲目.介二.淡菜》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东海夫人

dōng

hǎi

rén

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép