Bản dịch của từ 东海黄公 trong tiếng Việt

东海黄公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东海黄公 (Danh từ)

dōng hǎi huáng gōng
01

Chỉ người biểu diễn xiếc, ảo thuật cổ đại ở vùng Đông Hải, tên gọi của một thể loại trò chơi đấu vật thời Hán.

指古代杂技幻术表演者东海人黄公。汉代亦以为角抵戏名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东海黄公

dōng

hǎi

huáng

gōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép