Bản dịch của từ 东王公 trong tiếng Việt

东王公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东王公 (Danh từ)

dōng wáng gōng
01

Tên gọi thần thoại của vị thần phương Đông trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, còn gọi là Đông Hoàng Công.

1.亦作“东皇公”。

Ví dụ
02

Tên vị thần tiên nam trong thần thoại, cai quản danh sách các nam tiên, đối xứng với Tây Vương Mẫu.

2.神话中的仙人名。掌管男仙名籍。与西王母对称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东王公

dōng

wáng

gōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
王不留行
王世子
王业
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép