Bản dịch của từ 东王父 trong tiếng Việt
东王父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东王父 (Danh từ)
【dōng wáng fù】
01
Tên một vị thần trong truyền thuyết cổ xưa Trung Hoa, gọi là Đông Vương Phụ
2.传说中的神名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khí thanh dương trong Đạo gia, biểu trưng cho năng lượng tinh khiết, sáng tỏ.
4.道家谓清阳之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên gọi khác của Đông Phụ (东父), một nhân vật thần thoại hoặc danh xưng cổ trong văn hóa Trung Hoa.
1.亦称“东父”。
Ví dụ
04
Thần linh hay yêu quái cổ xưa, được cho là hóa thân từ con nai sừng tấm (麋).
5.旧指麋所化的精怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Vị thần tượng trưng cho sự trường thọ, biểu tượng của tuổi thọ dài lâu.
3.借指长寿之神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东王父
dōng
东
wáng
王
fù
父
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
王不留行
王世子
王业
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
