Bản dịch của từ 东珠 trong tiếng Việt

东珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东珠 (Danh từ)

dōng zhū
01

Ngọc trai phương Đông (chỉ loại ngọc trai quý sinh ở hạ lưu sông Tùng Hoa và chi lưu, viên to bóng, rất quý; thời Thanh dùng làm trang trí đội mũ, gọi cả là “bắc châu”/北珠)

指松花江下游及其支流所产的珍珠,颗大光润,极为名贵。清帝与王公以之为冠饰,并以多少分等秩。亦称北珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东珠

dōng

zhū

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép