Bản dịch của từ 东瓜穰青花 trong tiếng Việt

东瓜穰青花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东瓜穰青花 (Danh từ)

dōng guā ráng qīng huā
01

Một loại đá mài (yến đá) nổi tiếng ở Đoan Khê (Đoan Hành), dùng để mài mực, thuộc nhóm đá đặc trưng, quý hiếm.

端溪砚石品种之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东瓜穰青花

dōng

guā

ráng

qīng

huā

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
穰人
穰俭
穰子
穰岁
穰川
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép