Bản dịch của từ 东砍西斫 trong tiếng Việt

东砍西斫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东砍西斫 (Động từ)

dōng kǎn xī zhuó
01

Đánh chém tứ phía, chặt chém khắp nơi; ám chỉ chiến đấu, đánh nhau dữ dội khắp nơi.

斫:用刀斧砍。指东砍西杀,四面激战。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东砍西斫

dōng

kǎn

西

zhuó

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍刀
西上
西东
西乐
西乞
西乡
斫丧
斫伐
斫击
斫刈
斫刬
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép