Bản dịch của từ 东科尔 trong tiếng Việt
东科尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东科尔 (Danh từ)
【dōng kē ěr】
01
Chức quan dân sự thuộc hệ thống chính quyền Tây Tạng trước cải cách dân chủ, liên quan đến Ban Thiền (Banchen) và địa phương.
藏语。意犹僚属。指民主改革以前原西藏地方政府及班禅系统所属的俗官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东科尔
dōng
东
kē
科
ěr
尔
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
科业
科举
科举年
科举考试
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
