Bản dịch của từ 东窗消息 trong tiếng Việt

东窗消息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东窗消息 (Danh từ)

dōng chuāng xiāo xi
01

Âm mưu, kế hoạch thâm độc nhằm hại người tốt, tương tự như 'đông song kế'.

指谋害忠良的阴谋诡计。同“东窗计”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东窗消息

dōng

chuāng

xiāo

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
窗友
窗口
窗台
窗子
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép