Bản dịch của từ 东箱 trong tiếng Việt

东箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东箱 (Danh từ)

dōng xiāng
01

Phần nhà phía đông (thường chỉ gian phòng phía đông trong một ngôi nhà truyền thống)

同“东厢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东箱

dōng

xiāng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép